Kaku Coach

思し考こう

しこう

verbN1

Nghĩa

tư duy

(EN) thought; consideration; thinking

Ví dụ

西せい欧おうの思し考こうはすべて等とう質しつです。

Tư duy Tây Âu đều đồng chất.

Ôn chủ đề này