志向
しこう
verbN1
Nghĩa
chí hướng
(EN) intention; aim; preference (for)
Ví dụ
その会社の強さは未来志向の戦略によって生みだされている。
Sức mạnh của công ty đó được tạo ra bởi chiến lược hướng tới tương lai.
しこう
chí hướng
(EN) intention; aim; preference (for)
Sức mạnh của công ty đó được tạo ra bởi chiến lược hướng tới tương lai.