Kaku Coach

救すくい

すくい

nounN1

Nghĩa

sự cứu rỗi

(EN) help; rescue; aid

Ví dụ

アフリカの難なん民みんが救すくいを求めもとめている。

Những người tị nạn ở châu Phi đang cầu cứu sự cứu rỗi.

Ôn chủ đề này