Kaku Coach

制せいする

せいする

verbN1

Nghĩa

chế ngự

(EN) to hold back (e.g. emotions); to rein in (e.g. a horse, unruly people); to bridle

Ví dụ

彼かれは理り性せいで情じょう欲よくを制せいすることが出で来きる。

Anh ấy có thể dùng lý trí để chế ngự dục vọng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này