制約
せいやく
verbN1
Nghĩa
chế ước
(EN) limitation; restriction; condition
Ví dụ
彼はこの新しい法律によって自由が制約を受けると感じている。
Anh ấy cảm thấy tự do của mình bị chế ước bởi đạo luật mới này.
せいやく
chế ước
(EN) limitation; restriction; condition
Anh ấy cảm thấy tự do của mình bị chế ước bởi đạo luật mới này.