Kaku Coach

生せい死し

せいし

nounN1

Nghĩa

sinh tử

(EN) life and death; life or death

Ví dụ

彼かれは生死の境をさ迷さまよった。

Anh ấy lang thang ở ranh giới giữa sự sống và cái chết.

Ôn chủ đề này