Kaku Coach

整せい然ぜん

せいぜん

adverbN1

Nghĩa

chỉnh tề

(EN) orderly; regular; systematic

Ví dụ

デモ隊たいは整然せいぜんと行こう進しんした。

Đoàn biểu tình diễu hành một cách chỉnh tề.

Ôn chủ đề này