Kaku Coach

調ちょう和わ

ちょうわ

verbN1

Nghĩa

điều hòa

(EN) harmony; accord; reconciliation

Ví dụ

この建たて物ものは調ちょう和わを欠かいている。

Tòa nhà này thiếu sự điều hòa.

Ôn chủ đề này