Kaku Coach

使つかい道みち

つかいみち

nounN1

Nghĩa

cách sử dụng

(EN) purpose; utility; objective

Ví dụ

鉄てつは使つかい道みちの多おおい金きんぞくだ。

Sắt là kim loại có nhiều công dụng.

Ôn chủ đề này