Kaku Coach

直ちょっ感かん

ちょっかん

verbN1

Nghĩa

trực giác

(EN) intuition; instinct; hunch

Ví dụ

警けい官かんは彼かれが犯はん人にんだと直ちょっ感かんした。

Cảnh sát trực giác rằng hắn là thủ phạm.

Ôn chủ đề này