Kaku Coach

直ちょく面めん

ちょくめん

verbN1

Nghĩa

đối mặt

(EN) confrontation

Ví dụ

彼かれは困こん難なんに直ちょく面めんした。

Anh ấy đã đối mặt với khó khăn.

Ôn chủ đề này