Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
洒落
しゃれ
しゃれ
na-adjective
N2
Nghĩa
câu nói đùa
(EN) joke; pun; jest
Ví dụ
非
ひ
常
じょう
にうまい
洒落
しゃれ
だったので、
満
まん
場
じょう
爆
ばく
笑
しょう
した。
Vì là một câu đùa rất hay nên cả phòng cười phá lên.
Ôn chủ đề này
←
しつれいしました
(tôi đã thất lễ)
略す
(lược bỏ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý