Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
略
りゃく
す
りゃくす
verb
N2
Nghĩa
lược bỏ
(EN) to abbreviate; to abridge; to shorten
Ôn chủ đề này
←
洒落
(câu nói đùa)
ローマ字
(chữ La-tinh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý