重役
じゅうやく
nounN2
Nghĩa
trọng trách, thành viên ban quản trị
(EN) (company) director; executive; top management
Ví dụ
彼はどこかの会社の重役に違いない。
Anh ấy chắc hẳn là trọng trách của công ty nào đó.
じゅうやく
trọng trách, thành viên ban quản trị
(EN) (company) director; executive; top management
Anh ấy chắc hẳn là trọng trách của công ty nào đó.