Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
賞
しょう
金
きん
しょうきん
noun
N2
Nghĩa
tiền thưởng
(EN) prize money; monetary award; reward
Ví dụ
彼
かれ
は
賞
しょう
金
きん
を
銀
ぎん
行
こう
に
預
よ
金
きん
した。
Anh ấy đã gửi tiền thưởng vào ngân hàng.
Ôn chủ đề này
←
商業
(thương nghiệp)
商社
(công ty thương mại) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý