Kaku Coach

特とく売ばい

とくばい

verbN2

Nghĩa

bán đặc giá

(EN) special sale; bargain sale

Ví dụ

今日はりんごが特とく売ばいだった。

Hôm nay táo bán giá đặc biệt.

Ôn chủ đề này