Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
農
のう
産
さん
物
ぶつ
のうさんぶつ
noun
N2
Nghĩa
nông sản
(EN) agricultural produce
Ví dụ
わが
国
くに
の
主
おも
な
農
のう
産
さん
物
ぶつ
は
米
こめ
である。
Nông sản chính của nước chúng ta là gạo.
Ôn chủ đề này
←
年度
(năm tài chính)
売買
(mua bán) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý