Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Môi trường & năng lượng
森
しん
林
りん
しんりん
na-adjective
N2
Nghĩa
rừng rậm
(EN) forest; woods
Ví dụ
森
しん
林
りん
の
空
くう
気
き
はおいしい。
Không khí trong rừng rất trong lành.
Ôn chủ đề này
水滴
(giọt nước) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý