Kaku Coach

水すい面めん

すいめん

nounN2

Nghĩa

mặt nước

(EN) water's surface

Ví dụ

魚が水すい面めんから飛び上がとびあがった。

Con cá nhảy vọt lên từ mặt nước.

Ôn chủ đề này