Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Môi trường & năng lượng
耕
たがや
す
たがやす
verb
N2
Nghĩa
cày cấy
(EN) to till; to plow; to plough
Ví dụ
土地を
耕
たがや
す。
Cày xới đất đai.
Ôn chủ đề này
←
水面
(mặt nước)
滝
(thác nước) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý