Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
騒
そう
々しい
そうぞうしい
i-adjective
N2
Nghĩa
ồn ào
(EN) noisy; loud; boisterous
Ví dụ
その
通
とお
りは
騒
そう
々しい。
Con đường đó thật ồn ào.
Ôn chủ đề này
←
全力
(toàn lực)
素質
(tố chất) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý