Kaku Coach

素そ質しつ

そしつ

nounN2

Nghĩa

tố chất

(EN) makings (of); aptitude; talent

Ví dụ

彼かれには音楽家の素そ質しつがある。

Anh ấy có tố chất của một nhạc sĩ.

Ôn chủ đề này