Kaku Coach

悔くやむ

くやむ

verbN2

Nghĩa

hối hận, thương tiếc

(EN) to mourn; to lament

Ví dụ

よーし!覚おぼえてろ。後あとで悔くやむなよ。

Được thôi, cứ nhớ đấy! Đừng có mà hối hận sau nhé.

Ôn chủ đề này