Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
有
あり
難
がた
い
ありがたい
i-adjective
N2
Nghĩa
biết ơn
(EN) grateful; thankful; welcome
Ôn chủ đề này
←
荒い
(thô bạo)
生き生き
(sinh động, tươi tắn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý