Kaku Coach

勇いさましい

いさましい

i-adjectiveN2

Nghĩa

dũng cảm, hào hùng

(EN) brave; valiant; gallant

Ví dụ

一人ひとりで原げん始し林りんへ乗り込のりこもうとは君きみはなんて勇いさましいんだ。

Cậu thật dũng cảm khi định một mình xông vào khu rừng nguyên sinh.

Ôn chủ đề này