Kaku Coach

不ふ運うん

ふうん

na-adjectiveN2

Nghĩa

bất hạnh

(EN) misfortune; bad luck; ill luck

Ví dụ

彼かれは気の毒きのどくな程ほど不ふ運うんだ。

Anh ấy bất hạnh đến mức đáng thương.

Ôn chủ đề này