Kaku Coach

欲よく張ばり

よくばり

na-adjectiveN2

Nghĩa

tham lam

(EN) greed; avarice; covetousness

Ví dụ

持もてば持もつほど、欲よく張ばりになる。

Càng có nhiều thì càng tham lam.

Ôn chủ đề này