力強い
ちからづよい
i-adjectiveN2
Nghĩa
Hùng mạnh, đầy sức mạnh
(EN) powerful; strong; forceful
Ví dụ
なるほどこの車は小さいが力強い。
Quả nhiên chiếc xe này nhỏ nhưng rất mạnh mẽ.
ちからづよい
Hùng mạnh, đầy sức mạnh
(EN) powerful; strong; forceful
Quả nhiên chiếc xe này nhỏ nhưng rất mạnh mẽ.