交流
こうりゅう
verbN2
Nghĩa
Giao lưu
(EN) exchange (e.g. cultural); interchange; interaction
Ví dụ
彼らは社会的交流の象徴を少し失った。
Họ đã mất đi một chút biểu tượng của sự giao lưu xã hội.
こうりゅう
Giao lưu
(EN) exchange (e.g. cultural); interchange; interaction
Họ đã mất đi một chút biểu tượng của sự giao lưu xã hội.