Kaku Coach

花はな嫁よめ

はなよめ

nounN2

Nghĩa

cô dâu

(EN) bride

Ví dụ

花はな嫁よめが突とつ然ぜん笑わらった。

Cô dâu bỗng nhiên mỉm cười.

Ôn chủ đề này