Kaku Coach

夫ふ妻さい

ふさい

nounN2

Nghĩa

phu thê

(EN) husband and wife; married couple

Ví dụ

夫ふ妻さいは家いえを売りに出うりにだした。

Vợ chồng anh ấy đã rao bán nhà.

Ôn chủ đề này