Kaku Coach

女にょう房ぼう

にょうぼう

nounN2

Nghĩa

vợ

(EN) wife (esp. one's own wife)

Ví dụ

女にょう房ぼうが突とつ然ぜん泣き出なきだした。

Vợ tôi bỗng nhiên bật khóc.

Ôn chủ đề này