Kaku Coach

出しゅっ張ちょう

しゅっちょう

verbN2

Nghĩa

công tác

(EN) business trip; official trip

Ví dụ

彼かれは出しゅっ張ちょう中ちゅうです。

Anh ấy đang đi công tác.

Ôn chủ đề này