Kaku Coach

巡じゅん査さ

じゅんさ

nounN2

Nghĩa

cảnh sát

(EN) police officer; policeman; constable

Ví dụ

すぐに巡じゅん査さが呼びにやよびにやられた。

Cảnh sát ngay lập tức được gọi đến.

Ôn chủ đề này