Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
貨
か
物
もつ
かもつ
noun
N2
Nghĩa
hàng hóa
(EN) cargo; freight
Ví dụ
今
いま
では
多
おお
くの貨物が
飛
ひ
行
こう
機
き
で
輸
ゆ
送
そう
されている。
Hiện nay rất nhiều hàng hóa được vận chuyển bằng máy bay.
Ôn chủ đề này
←
書留
(thư bảo đảm)
換気
(thông khí, thông gió) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý