Kaku Coach

給きゅう与よ

きゅうよ

verbN2

Nghĩa

lương

(EN) pay; salary; wages

Ví dụ

私わたしは給きゅう与よの5分ぶんの1を税ぜい金きんで取とられてしまう。

Tôi bị trừ một phần năm tiền lương cho tiền thuế.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này