Kaku Coach

基き地ち

きち

nounN2

Nghĩa

căn cứ

(EN) base (military, expedition, etc.)

Ví dụ

この近ちかくに軍ぐんの基き地ちがある。

Có một căn cứ quân sự ở gần đây.

Ôn chủ đề này