Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
苦
く
情
じょう
くじょう
noun
N2
Nghĩa
phàn nàn
(EN) complaint; troubles; objection
Ví dụ
生業
なりわい
の
苦
く
情
じょう
を言うな。
Đừng có phàn nàn về công việc kinh doanh.
Ôn chủ đề này
←
クーラー
(máy điều hòa)
警備
(cảnh bị, bảo vệ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý