Kaku Coach

月げっ給きゅう

げっきゅう

nounN2

Nghĩa

lương tháng

(EN) monthly salary

Ví dụ

彼かれは月げっ給きゅう泥どろ棒ぼうだ。

Anh ta là kẻ ăn lương tháng mà không chịu làm việc.

Ôn chủ đề này