研修
けんしゅう
verbN2
Nghĩa
tập huấn
(EN) training (esp. in-service); induction course
Ví dụ
研修会は午後4時開始予定です。
Buổi tập huấn dự kiến bắt đầu lúc 4 giờ chiều.
けんしゅう
tập huấn
(EN) training (esp. in-service); induction course
Buổi tập huấn dự kiến bắt đầu lúc 4 giờ chiều.