Kaku Coach

工こう事じ

こうじ

verbN2

Nghĩa

công sự

(EN) construction work

Ví dụ

工こう事じは着々ちゃくちゃくと完かん成せいに近づちかづいている。

Công trình đang tiến triển đều đặn gần hoàn thành.

Ôn chủ đề này