Kaku Coach

刺し激げき

しげき

verbN3

Nghĩa

kích thích

(EN) stimulus; stimulation; irritation (esp. of the body, e.g. skin, eyes)

Ví dụ

光ひかりが刺し激げきとなって花はなが咲さく。

Ánh sáng đóng vai trò kích thích làm hoa nở.

Ôn chủ đề này