Chữ 激 kích · mãnh liệt, kích động
Kanji N1 · 16 nét · bộ 水 (nước) · On ゲキ · Kun はげ(しい)
Luyện viết chữ 激
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 激
Cách đọc
- Âm On
- ゲキ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はげ(しい)(đứng một mình)
Nghĩa
mãnh liệt, kích động
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
刺激
しげき — kích thích
急激
きゅうげき — Đột ngột
激しい
はげしい — dữ dội
感激
かんげき — cảm kích, xúc động
Câu ví dụ
光が刺激となって花が咲く。
Ánh sáng đóng vai trò kích thích làm hoa nở.
その党は急激にのびた。
Đảng đó đã phát triển đột ngột.
