Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
検
けん
査
さ
けんさ
verb
N3
Nghĩa
kiểm tra
(EN) inspection (e.g. customs, factory); examination; test
Ví dụ
耳
みみ
の
検
けん
査
さ
を受
け
うけ
た。
Đã kiểm tra tai.
Ôn chủ đề này
←
血液
(huyết dịch)
呼吸
(hô hấp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý