Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
呼
こ
吸
きゅう
こきゅう
verb
N3
Nghĩa
hô hấp
(EN) breathing; respiration
Ví dụ
呼
こ
吸
きゅう
がしにくいのです。
Tôi cảm thấy khó thở.
Ôn chủ đề này
←
検査
(kiểm tra)
骨折
(Gãy xương) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý