酔う
よう
verbN3
Nghĩa
say rượu
(EN) to get drunk; to become intoxicated
Mẫu câu liên quan
- 〜だに— Chỉ ~ thôi cũng đã ~ (mức tối thiểu cũng gây tác động)
時間をむだにしないで、この仕事を進めよう。
- 〜うが〜まいが— Dù có ~ hay không ~ (thì cũng vậy)
彼が来ようが来まいが結果は同じだろう。
よう
say rượu
(EN) to get drunk; to become intoxicated
時間をむだにしないで、この仕事を進めよう。
彼が来ようが来まいが結果は同じだろう。