Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
起
お
こる
おこる
verb
N3
Nghĩa
xảy ra
(EN) to occur; to happen
Ví dụ
何が
起
お
こるだろう。
Điều gì sẽ xảy ra nhỉ.
Ôn chủ đề này
←
今に
(chẳng mấy chốc)
及ぼす
(gây ra, ảnh hưởng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý