Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
詳
くわ
しい
くわしい
i-adjective
N3
Nghĩa
rành rẽ
(EN) detailed; full; minute
Ví dụ
君
きみ
は
相撲
すもう
に
詳
くわ
しいね。
Cậu rất rành về sumo nhỉ.
Ôn chủ đề này
←
句
(câu văn)
訓
(cách đọc chữ Hán) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý