品
しな
nounN3
Nghĩa
hàng hóa
(EN) article; item; thing
Ví dụ
彼は品がない。
Anh ta thiếu phẩm chất.
Mẫu câu liên quan
- 〜極まりない/極まる— Cực kỳ ~ (mức độ tột cùng)
下品極まる盛り場に通いつける。
- 〜だに— Chỉ ~ thôi cũng đã ~ (mức tối thiểu cũng gây tác động)
1銭たりともむだにしないのが彼の信条だ。
しな
hàng hóa
(EN) article; item; thing
Anh ta thiếu phẩm chất.
下品極まる盛り場に通いつける。
1銭たりともむだにしないのが彼の信条だ。