Kaku Coach

資し本ほん

しほん

nounN3

Nghĩa

tư bản

(EN) funds; capital

Ví dụ

彼かれは新あたらしい事じ業ぎょうを始はじめるために資し本ほんを必要とひつようとしていた。

Anh ấy cần vốn để khởi nghiệp kinh doanh mới.

Ôn chủ đề này